Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Albania
Ngày sinh
30/7/1998
30/7/1998Chiều cao
187 cm
187 cm🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Vô địch— 2025
🏆
Division 1 - Hạng 2— 2023/2024
🏆
First League - Vô địch— 2020/2021
🏆
Super Cup - Vô địch— 2020
🏆
Cup - Vô địch— 2019/2020
🏆
Superliga - Vô địch— 2018/2019
⚽
Super LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
5
2
0
—
2
180
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Nasaf
Super League
2025
Nasaf
Cup
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
2
0
0
0
—
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Al Orubah
Thời gian:8/9/2024
Chuyển đến:CS Sfaxien

Andijan
Thời gian:31/1/2024
Chuyển đến:Al Orubah
Phí:€ 300K

Teuta Durrës
Thời gian:1/1/2023
Chuyển đến:Andijan

Shkendija
Thời gian:4/1/2022
Chuyển đến:Teuta Durrës

Teuta Durrës
Thời gian:18/1/2021
Chuyển đến:Shkendija

Vorskla Poltava
Thời gian:21/1/2020
Chuyển đến:Teuta Durrës

NK Domzale
Thời gian:12/8/2019
Chuyển đến:Vorskla Poltava

NK Domzale
Thời gian:28/7/2018
Chuyển đến:Partizani

Vllaznia Shkodër
Thời gian:1/7/2017
Chuyển đến:NK Domzale

Nasaf
Thời gian:30/7/2025
Chuyển đến:Sogdiana

Nasaf
Thời gian:29/6/2025
Chuyển đến:Sogdiana

Nasaf
Thời gian:3/7/2025
Chuyển đến:Sogdiana

CS Sfaxien
Thời gian:1/1/2025
Chuyển đến:Nasaf

