Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Nhật Bản
Ngày sinh
23/9/1995
23/9/1995Chiều cao
176 cm
176 cmSố áo
23
23🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2025
🏆
J1 League - Vô địch— 2024
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2024
🏆
Emperor Cup - Vô địch— 2024
🏆
J.League World Challenge - Hạng 2— 2024
🏆
J1 League - Vô địch— 2019
⚽
J League 1Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
27
2
4
6.84
17
1260
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Kashima
J League 1
2024
Vissel Kobe
J League 1
2024
Vissel Kobe
Emperor Cup
2024
Vissel Kobe
J-League Cup
2024
Vissel Kobe
Friendlies Clubs
2024
Vissel Kobe
AFC Champions League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
2
4
1
0
6.84
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
1
0
0
6.91
Chuyển nhượng

Kashima
Thời gian:22/1/2024
Chuyển đến:Vissel Kobe

Yokohama F. Marinos
Thời gian:4/1/2020
Chuyển đến:Kashima

Tokushima Vortis
Thời gian:5/1/2019
Chuyển đến:Yokohama F. Marinos

Mito Hollyhock
Thời gian:1/1/2015
Chuyển đến:Tokushima Vortis


