Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Northern Ireland
Ngày sinh
23/8/1997
23/8/1997Chiều cao
165 cm
165 cmSố áo
18
18🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
League Cup - Vô địch— 2024/2025
🏆
Premier League - Vô địch— 2024/2025
🏆
Welsh Cup - Vô địch— 2024/2025
🏆
League Cup - Vô địch— 2023/2024
🏆
Challenge Cup - Hạng 2— 2023/2024
🏆
Premier League - Vô địch— 2023/2024
🏆
Welsh Cup - Hạng 2— 2023/2024
⚽
VĐQG xứ WalesTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
25
0
0
—
14
1290
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
The New Saints
VĐQG xứ Wales
2024
The New Saints
League Cup
2024
The New Saints
Welsh Cup
2024
The New Saints
Europa Conference League
2024
The New Saints
Cúp C2
2024
The New Saints
Cúp C1
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
1
0
—
0
0
0
0
—
2
0
0
0
—
2
0
0
0
6.82
2
0
0
0
6.82
0
0
0
0
6.8
Chuyển nhượng

Port Vale
Thời gian:1/7/2023
Chuyển đến:The New Saints

Walsall
Thời gian:29/7/2022
Chuyển đến:Port Vale

Bristol City
Thời gian:1/7/2020
Chuyển đến:Walsall

Walsall
Thời gian:1/7/2020
Chuyển đến:Bristol City

Bristol City
Thời gian:26/7/2019
Chuyển đến:Walsall

Bristol City
Thời gian:3/1/2019
Chuyển đến:Rochdale

Bristol City
Thời gian:1/9/2018
Chuyển đến:Barrow

Derry City
Thời gian:31/8/2017
Chuyển đến:Bristol City

Derry City
Thời gian:31/8/2017
Chuyển đến:Bristol City U23


