Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Nhật Bản
Ngày sinh
6/2/1998
6/2/1998Chiều cao
174 cm
174 cmSố áo
13
13🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
J2 League - Vô địch— 2022
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2017
🏆
J1 League - Hạng 2— 2016
🏆
J-League Cup - Vô địch— 2016
⚽
VĐQG BỉTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
33
2
3
7.03
31
2242
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
St. Truiden
VĐQG Bỉ
2024
St. Truiden
Cup
2024
St. Truiden
Friendlies Clubs
2024
Japan
Giao hữu Quốc tế
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
2
3
1
0
7.03
7
4
2
0
7.52
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Albirex Niigata
Thời gian:15/6/2023
Chuyển đến:St. Truiden

Mito Hollyhock
Thời gian:9/1/2022
Chuyển đến:Albirex Niigata

Urawa
Thời gian:8/7/2021
Chuyển đến:Mito Hollyhock

Oita Trinita
Thời gian:1/2/2020
Chuyển đến:Urawa

Urawa
Thời gian:2/2/2019
Chuyển đến:Oita Trinita

Mito Hollyhock
Thời gian:1/2/2019
Chuyển đến:Urawa

Urawa
Thời gian:8/9/2017
Chuyển đến:Mito Hollyhock


