Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Kazakhstan
Ngày sinh
5/7/1999
5/7/1999Chiều cao
190 cm
190 cmSố áo
18
18🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Premier League - Hạng 2— 2024
🏆
League Cup - Vô địch— 2024
🏆
Premier League - Vô địch— 2019
🏆
Super Cup - Vô địch— 2019
🏆
Premier League - Vô địch— 2018
⚽
Premier LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
10
2
0
—
1
227
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
FC Astana
Premier League
2025
FC Astana
Cup
2025
FC Astana
Europa Conference League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
2
0
1
0
—
1
0
0
0
—
0
0
0
0
6.45
Chuyển nhượng

Maqtaaral
Thời gian:18/1/2024
Chuyển đến:FC Astana

FC Astana
Thời gian:8/4/2022
Chuyển đến:Maqtaaral

FC Astana
Thời gian:1/3/2021
Chuyển đến:Kaspiy

Kaspiy
Thời gian:1/8/2020
Chuyển đến:FC Astana

FC Astana
Thời gian:23/2/2020
Chuyển đến:Kaspiy


