Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Estonia
Ngày sinh
3/9/1994
3/9/1994Chiều cao
185 cm
185 cmSố áo
17
17🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Vô địch— 2025
🏆
Cup - Hạng 2— 2024/2025
🏆
Meistriliiga - Vô địch— 2024
🏆
Cup - Vô địch— 2023/2024
🏆
Meistriliiga - Hạng 2— 2023
🏆
Super Cup - Vô địch— 2022
🏆
Meistriliiga - Hạng 2— 2022
🏆
Meistriliiga - Vô địch— 2021
🏆
Baltic Cup - Vô địch— 2021
🏆
Cup - Vô địch— 2020/2021
🏆
Super Cup - Vô địch— 2019
🏆
Cup - Hạng 2— 2018/2019
🏆
Meistriliiga - Vô địch— 2018
🏆
Esiliiga B - Vô địch— 2017
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2016
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2013
🏆
Meistriliiga - Hạng 2— 2013
🏆
Cup - Hạng 2— 2012/2013
⚽
MeistriliigaTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
29
3
0
—
11
1014
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
FC Levadia Tallinn
Meistriliiga
2024
FC Levadia Tallinn
Cup
2024
FC Levadia Tallinn
Europa Conference League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
3
0
4
0
—
1
0
0
0
—
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Sandecja Nowy Sącz
Thời gian:5/7/2023
Chuyển đến:FC Levadia Tallinn

FC Levadia Tallinn
Thời gian:1/1/2023
Chuyển đến:Sandecja Nowy Sącz

Kalju Nomme
Thời gian:1/1/2020
Chuyển đến:FC Levadia Tallinn
Ch
Chưa rõ
Thời gian:1/12/2015
Chuyển đến:Kalju Nomme
Ch
Chưa rõ
Thời gian:1/1/2013
Chuyển đến:Kalju Nomme

