Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Bỉ
Ngày sinh
6/1/2004
6/1/2004Chiều cao
181 cm
181 cmSố áo
45
45🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
FIFA Club World Cup - Vô địch— 2025
🏆
UEFA Conference League - Vô địch— 2024/2025
🏆
League Cup - Hạng 2— 2023/2024
🏆
Premier League 2 - Vô địch— 2021/2022
🏆
U18 Premier League - Vô địch— 2021/2022
🏆
Premier League - Vô địch— 2021/2022
🏆
Community Shield - Hạng 2— 2021
🏆
Premier League 2 - Vô địch— 2020/2021
🏆
U18 Premier League - Vô địch— 2020/2021
🏆
FA Youth Cup - Vô địch— 2019/2020
⚽
Ngoại hạng AnhTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
8
0
0
6.7
2
221
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Chelsea
FIFA Club World Cup
2025
Belgium U21
UEFA U21 Championship - Qualification
2025
Chelsea
Cúp FA
2025
Chelsea
Cúp C1
2025
Chelsea
Ngoại hạng Anh
2025
Chelsea
Carabao Cup
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
6.92
0
0
0
0
—
0
0
1
0
6
0
0
0
0
6.68
0
0
0
0
6.7
0
0
0
0
6.9
Chuyển nhượng

Southampton
Thời gian:18/8/2023
Chuyển đến:Chelsea
Phí:€ 62.1M

Manchester City
Thời gian:6/7/2022
Chuyển đến:Southampton
Phí:€ 11.7M


