Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Poland
Ngày sinh
21/8/1988
21/8/1988Chiều cao
186 cm
186 cmSố áo
9
9🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Trofeo Joan Gamper - Vô địch— 2025
🏆
Super Cup - Vô địch— 2025
🏆
La Liga - Vô địch— 2024/2025
🏆
Copa del Rey - Vô địch— 2024/2025
🏆
Trofeo Joan Gamper - Hạng 2— 2024
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2024
🏆
La Liga - Hạng 2— 2023/2024
🏆
Trofeo Joan Gamper - Vô địch— 2023
🏆
Super Cup - Vô địch— 2023
🏆
La Liga - Vô địch— 2022/2023
🏆
Trofeo Joan Gamper - Vô địch— 2022
🏆
Bundesliga - Vô địch— 2021/2022
🏆
FIFA Intercontinental Cup - Vô địch— 2021
🏆
Super Cup - Vô địch— 2021
🏆
Bundesliga - Vô địch— 2020/2021
🏆
UEFA Super Cup - Vô địch— 2020
🏆
Super Cup - Vô địch— 2020
🏆
Bundesliga - Vô địch— 2019/2020
🏆
DFB Pokal - Vô địch— 2019/2020
🏆
UEFA Champions League - Vô địch— 2019/2020
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2019
🏆
DFB Pokal - Vô địch— 2018/2019
🏆
Bundesliga - Vô địch— 2018/2019
🏆
Super Cup - Vô địch— 2018
🏆
DFB Pokal - Hạng 2— 2017/2018
🏆
Bundesliga - Vô địch— 2017/2018
🏆
Super Cup - Vô địch— 2017
🏆
Bundesliga - Vô địch— 2016/2017
🏆
Super Cup - Vô địch— 2016
🏆
Bundesliga - Vô địch— 2015/2016
🏆
DFB Pokal - Vô địch— 2015/2016
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2015
🏆
Bundesliga - Vô địch— 2014/2015
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2014
🏆
MLS All-Star - Hạng 2— 2014
🏆
Bundesliga - Hạng 2— 2013/2014
🏆
DFB Pokal - Hạng 2— 2013/2014
🏆
Super Cup - Vô địch— 2013
🏆
Bundesliga - Hạng 2— 2012/2013
🏆
UEFA Champions League - Hạng 2— 2012/2013
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2012
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2011/2012
🏆
Bundesliga - Vô địch— 2011/2012
🏆
DFB Pokal - Vô địch— 2011/2012
🏆
Bundesliga - Vô địch— 2010/2011
🏆
Ekstraklasa - Vô địch— 2009/2010
🏆
Super Cup - Vô địch— 2009/2010
🏆
Cup - Vô địch— 2008/2009
⚽
La LigaTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
24
11
1
6.79
12
1188
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Barcelona
Friendlies Clubs
2025
Poland
Friendlies
2025
Barcelona
Super Cup
2025
Barcelona
Copa del Rey
2025
Barcelona
UEFA Champions League
2025
Barcelona
La Liga
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
6.3
0
0
0
0
—
1
0
0
0
7.2
0
0
0
0
6.43
4
0
0
0
6.92
11
1
2
0
6.79
Chuyển nhượng

Bayern München
Thời gian:19/7/2022
Chuyển đến:Barcelona
Phí:€ 50M

Borussia Dortmund
Thời gian:1/7/2014
Chuyển đến:Bayern München

Lech Poznan
Thời gian:1/7/2010
Chuyển đến:Borussia Dortmund
Phí:€ 4.8M


