Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Albania
Ngày sinh
17/5/1996
17/5/1996Số áo
31
31🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Cup - Hạng 2— 2024/2025
🏆
Superliga - Vô địch— 2024/2025
🏆
Super Cup - Vô địch— 2024
🏆
Cup - Hạng 2— 2022/2023
🏆
Superliga - Hạng 2— 2022/2023
🏆
Super Liga - Vô địch— 2021/2022
🏆
Cupa - Vô địch— 2021/2022
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2018
🏆
Cup - Hạng 2— 2017/2018
🏆
Cup - Hạng 2— 2015/2016
⚽
AFC Champions LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
5
3
0
7.22
3
293
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Tractor Sazi
VĐQG Iran
2025
Tractor Sazi
AFC Champions League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
3
0
2
0
7.22
Chuyển nhượng

Tirana
Thời gian:1/7/2024
Chuyển đến:Egnatia Rrogozhinë

Sheriff Tiraspol
Thời gian:10/1/2023
Chuyển đến:Tirana

Laci
Thời gian:2/2/2022
Chuyển đến:Sheriff Tiraspol

Besa Kavajë
Thời gian:29/1/2016
Chuyển đến:Laci

Egnatia Rrogozhinë
Thời gian:21/8/2025
Chuyển đến:Tractor Sazi

Egnatia Rrogozhinë
Thời gian:19/8/2025
Chuyển đến:Tractor Sazi

