Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Thailand
Ngày sinh
7/1/1998
7/1/1998Chiều cao
175 cm
175 cmSố áo
8
8🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
League Cup - Vô địch— 2024/2025
🏆
Thai League 1 - Vô địch— 2024/2025
🏆
FA Cup - Vô địch— 2024/2025
🏆
ASEAN Club Championship - Vô địch— 2024/2025
🏆
Thai League 1 - Vô địch— 2023/2024
🏆
Thai Champions Cup - Hạng 2— 2023
🏆
League Cup - Vô địch— 2022/2023
🏆
Thai League 1 - Vô địch— 2022/2023
🏆
FA Cup - Vô địch— 2022/2023
🏆
Thai Champions Cup - Hạng 2— 2022
🏆
League Cup - Vô địch— 2021/2022
🏆
Thai League 1 - Vô địch— 2021/2022
🏆
FA Cup - Vô địch— 2021/2022
🏆
Thai League 1 - Hạng 2— 2020/2021
🏆
League Cup - Hạng 2— 2019
🏆
Thai League 1 - Hạng 2— 2019
🏆
Thai League 1 - Vô địch— 2018
🏆
FA Cup - Hạng 2— 2018
🏆
Thai League 1 - Vô địch— 2017
🏆
League Cup - Vô địch— 2016
⚽
Thai League 1Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
4
0
0
6.68
1
79
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Buriram United
AFC Champions League
2025
Buriram United
Thai League 1
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
0
0
0
0
6.68


