Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Japan
Ngày sinh
24/7/1991
24/7/1991Chiều cao
171 cm
171 cmSố áo
15
15🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2025
🏆
Emperor Cup - Hạng 2— 2024
🏆
J-League Cup - Hạng 2— 2022
🏆
J-League Cup - Hạng 2— 2021
🏆
Super Cup - Vô địch— 2018
🏆
Emperor Cup - Vô địch— 2017/2018
🏆
J-League Cup - Vô địch— 2017
⚽
Giải VĐQG Nhật Bản (J1 League)Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
13
0
0
6.53
7
647
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Ventforet Kofu
J2 League
2024
Gamba Osaka
J League 1
2024
Gamba Osaka
J-League Cup
2024
Gamba Osaka
Emperor Cup
2024
Vissel Kobe
AFC Champions League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
0
0
1
0
6.53
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Cerezo Osaka
Thời gian:22/1/2024
Chuyển đến:Gamba Osaka

Cerezo Osaka
Thời gian:16/8/2023
Chuyển đến:Ventforet Kofu

FC Tokyo
Thời gian:1/2/2016
Chuyển đến:Cerezo Osaka

Gamba Osaka
Thời gian:5/2/2025
Chuyển đến:Vissel Kobe

Gamba Osaka
Thời gian:3/2/2025
Chuyển đến:Vissel Kobe

Vissel Kobe
Thời gian:31/12/2025
Chuyển đến:BG Pathum United


