Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
New Zealand
Ngày sinh
14/5/1996
14/5/1996Chiều cao
169 cm
169 cmSố áo
12
12🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
OFC Champions League - Vô địch— 2025
🏆
National League - Vô địch— 2024
🏆
Chatham Cup - Hạng 2— 2024
🏆
OFC Champions League - Vô địch— 2024
🏆
National League - Hạng 2— 2023
🏆
OFC Champions League - Vô địch— 2023
⚽
National League - Championship - FinalTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
20
5
0
—
6
732
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Auckland City
National League - Championship - Final
2024
Auckland City
OFC Champions League
2024
Auckland City
FIFA Intercontinental Cup
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
5
0
0
0
—
1
0
0
0
—
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Auckland United
Thời gian:14/1/2023
Chuyển đến:Auckland City

Waitakere United
Thời gian:24/3/2022
Chuyển đến:Auckland United


