Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Hà Lan
Ngày sinh
6/12/2000
6/12/2000Chiều cao
177 cm
177 cm🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Vô địch— 2025
🏆
Cup - Hạng 2— 2024/2025
🏆
Meistriliiga - Vô địch— 2024
🏆
Cup - Vô địch— 2023/2024
⚽
MeistriliigaTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
35
9
0
—
28
2147
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
FC Levadia Tallinn
Meistriliiga
2024
FC Levadia Tallinn
Cup
2024
FC Levadia Tallinn
Europa Conference League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
9
0
3
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
6.32
Chuyển nhượng

FC OSS
Thời gian:1/7/2023
Chuyển đến:Fortuna Sittard

Fortuna Sittard
Thời gian:29/7/2022
Chuyển đến:FC OSS

Dordrecht
Thời gian:1/7/2021
Chuyển đến:Fortuna Sittard

Vitesse
Thời gian:5/9/2020
Chuyển đến:Dordrecht

Vitesse
Thời gian:4/9/2020
Chuyển đến:Fortuna Sittard

FC Levadia Tallinn
Thời gian:28/1/2026
Chuyển đến:AS Trencin

