Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Ukraine
Ngày sinh
22/1/2002
22/1/2002Chiều cao
190 cm
190 cmSố áo
35
35🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Premier League - Vô địch— 2024/2025
🏆
Cup - Hạng 2— 2024/2025
🏆
Tournoi Maurice Revello - Vô địch— 2024
🏆
U19 League - Vô địch— 2023/2024
🏆
Premier League - Hạng 2— 2023/2024
🏆
U19 League - Hạng 2— 2022/2023
🏆
U19 League - Hạng 2— 2021/2022
🏆
Premier League - Vô địch— 2020/2021
🏆
Cup - Vô địch— 2020/2021
🏆
Premier League - Hạng 2— 2019/2020
🏆
Cup - Vô địch— 2019/2020
🏆
U19 League - Vô địch— 2018/2019
⚽
Premier LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
12
0
0
7.22
12
1080
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Dynamo Kyiv
Premier League
2024
Dynamo Kyiv
Cup
2024
Dynamo Kyiv
Cúp C2
2024
Dynamo Kyiv
Cúp C1
2024
Ukraine U23
Tournoi Maurice Revello
2024
Ukraine
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
7.22
0
0
0
0
—
0
0
0
0
7.27
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—


