Câu lạc bộ chủ quản

Quốc tịch
Cờ AnhAnh
Ngày sinh
Ngày sinh29/8/2008
Chiều cao
Chiều cao170 cm
Số áo
Số áo73
🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Community Shield - Hạng 22025
🏆
J.League World Challenge - Vô địch2025
🏆
League Cup - Hạng 22024/2025
🏆
Premier League - Vô địch2024/2025
🏆
U18 Premier League - Hạng 22023/2024
UEFA U17 Championship - Qualification
Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
6
2
0
4
305
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Liverpool
Siêu cúp Anh
2025
Liverpool U18
U18 Premier League - South
2025
Liverpool
Friendlies Clubs
2025
England U17
UEFA U17 Championship - Qualification
2025
England U17
UEFA U17 Championship
2025
Liverpool
Cúp FA
2025
Liverpool
Cúp C1
2025
Liverpool
Ngoại hạng Anh
2025
Liverpool
Carabao Cup
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
6.3
2
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
6.63
0
0
0
0
6.5
1
0
0
0
6.97
0
0
0
0
6.95