Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Japan
Ngày sinh
16/5/2001
16/5/2001Chiều cao
180 cm
180 cmSố áo
33
33🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
AFC U23 Asian Cup - Vô địch— 2024
🏆
J-League Cup - Hạng 2— 2022
🏆
J-League Cup - Hạng 2— 2021
⚽
J League 1Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
25
0
1
6.89
20
1827
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Cerezo Osaka
J-League Cup
2025
Cerezo Osaka
J League 1
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
0
1
1
0
6.89
Chuyển nhượng

Cerezo Osaka
Thời gian:11/1/2026
Chuyển đến:Omiya Ardija

