Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Nhật Bản
Ngày sinh
21/7/2002
21/7/2002Chiều cao
182 cm
182 cmSố áo
15
15🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
J-League Cup - Vô địch— 2020
⚽
J2 LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
35
2
0
—
25
2440
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
FC Tokyo
J1 League
2024
Iwaki
J2 League
2024
Iwaki
J-League Cup
2024
Iwaki
Emperor Cup
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
2
0
7
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

FC Ryukyu
Thời gian:1/1/2024
Chuyển đến:Iwaki

FC Ryukyu
Thời gian:9/1/2023
Chuyển đến:Omiya Ardija

FC Tokyo
Thời gian:1/1/2022
Chuyển đến:FC Ryukyu

FC Tokyo
Thời gian:20/1/2025
Chuyển đến:Imabari

Iwaki
Thời gian:30/1/2025
Chuyển đến:FC Tokyo

FC Tokyo
Thời gian:31/1/2025
Chuyển đến:Imabari

Imabari
Thời gian:30/1/2026
Chuyển đến:FC Tokyo

