Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Netherlands
Ngày sinh
8/11/1983
8/11/1983Chiều cao
188 cm
188 cmSố áo
22
22🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Eredivisie - Hạng 2— 2024/2025
🏆
KNVB Beker - Hạng 2— 2022/2023
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2022
🏆
KNVB Beker - Hạng 2— 2021/2022
🏆
Eredivisie - Vô địch— 2021/2022
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2021
🏆
KNVB Beker - Hạng 2— 2020/2021
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2017
🏆
Super Cup - Vô địch— 2016
🏆
Eredivisie - Vô địch— 2015/2016
🏆
Super Cup - Vô địch— 2015
🏆
Eredivisie - Vô địch— 2014/2015
🏆
KNVB Beker - Hạng 2— 2011/2012
🏆
KNVB Beker - Hạng 2— 2004
⚽
VĐQG Hà LanTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
12
0
0
6.87
12
1080
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Ajax
Friendlies Clubs
2025
Ajax
KNVB Beker
2025
Ajax
Cúp C1
2025
Ajax
VĐQG Hà Lan
2025
Heracles
VĐQG Hà Lan
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
6.5
0
0
0
0
7
0
0
0
0
6.5
0
0
0
0
6.9
0
0
0
0
6.84
Chuyển nhượng

PSV Eindhoven
Thời gian:5/7/2017
Chuyển đến:Vitesse
Phí:€ 450K

Heracles
Thời gian:1/7/2014
Chuyển đến:PSV Eindhoven

Heracles
Thời gian:8/8/2008
Chuyển đến:GO Ahead Eagles

Twente
Thời gian:1/7/2006
Chuyển đến:Heracles

Ajax
Thời gian:28/1/2026
Chuyển đến:Heracles

