Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Estonia
Ngày sinh
3/5/1995
3/5/1995Chiều cao
185 cm
185 cmSố áo
6
6🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Vô địch— 2025
🏆
Cup - Hạng 2— 2024/2025
🏆
Baltic Cup - Vô địch— 2024
🏆
Meistriliiga - Vô địch— 2024
🏆
Cup - Vô địch— 2023/2024
🏆
Meistriliiga - Hạng 2— 2023
🏆
Meistriliiga - Hạng 2— 2022
🏆
Super Cup - Vô địch— 2022
🏆
Meistriliiga - Vô địch— 2021
🏆
Cup - Vô địch— 2020/2021
🏆
Meistriliiga - Hạng 2— 2019
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2019
🏆
Meistriliiga - Hạng 2— 2018
🏆
Super Cup - Vô địch— 2018
🏆
Cup - Vô địch— 2017/2018
🏆
Meistriliiga - Hạng 2— 2016
🏆
Meistriliiga - Hạng 2— 2015
🏆
Esiliiga A - Hạng 2— 2015
🏆
Super Cup - Vô địch— 2015
🏆
Meistriliiga - Vô địch— 2014
🏆
Esiliiga A - Hạng 2— 2014
🏆
Esiliiga B - Hạng 2— 2013
⚽
MeistriliigaTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
32
1
0
—
32
2837
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
FC Levadia Tallinn
Meistriliiga
2024
FC Levadia Tallinn
Cup
2024
FC Levadia Tallinn
Europa Conference League
2024
Estonia
Baltic Cup
2024
Estonia
Giao hữu Quốc tế
2024
Estonia
UEFA Nations League
2024
Estonia
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
1
0
10
0
—
0
0
0
0
—
0
0
1
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
6.25
0
0
1
0
6.57
1
0
3
0
6.85
Chuyển nhượng

Vaprus
Thời gian:1/12/2017
Chuyển đến:FC Levadia Tallinn

FC Levadia Tallinn
Thời gian:1/1/2017
Chuyển đến:Vaprus
Ch
Chưa rõ
Thời gian:20/7/2014
Chuyển đến:FC Levadia Tallinn


