Câu lạc bộ chủ quản

Quốc tịch
USA
Ngày sinh
Ngày sinh9/1/2003
Chiều cao
Chiều cao185 cm
Số áo
Số áo9
🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Vô địch2025
🏆
Eredivisie - Vô địch2024/2025
🏆
Super Cup - Hạng 22024
🏆
Eredivisie - Vô địch2023/2024
🏆
Concacaf Nations League - Vô địch2023/2024
🏆
Super Cup - Vô địch2023
🏆
Concacaf Nations League - Vô địch2022/2023
🏆
MLS All-Star - Vô địch2021
🏆
USL League One - Vô địch2019
🏆
Concacaf U17 - Hạng 22019
VĐQG Hà Lan
Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
20
10
1
6.91
11
1009
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
PSV Eindhoven
Friendlies Clubs
2025
USA
Giao hữu Quốc tế
2025
PSV Eindhoven
KNVB Beker
2025
PSV Eindhoven
Cúp C1
2025
PSV Eindhoven
VĐQG Hà Lan
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
5.7
0
0
0
0
6.2
0
0
0
0
5.75
3
1
0
0
6.92
10
1
1
0
6.91
Chuyển nhượng
FC Augsburg
FC Augsburg
Thời gian:7/7/2023
Chuyển đến:PSV Eindhoven
Phí:€ 11M
FC Augsburg
FC Augsburg
Thời gian:31/8/2022
Chuyển đến:Groningen
FC Dallas
FC Dallas
Thời gian:3/1/2022
Chuyển đến:FC Augsburg
Phí:€ 16.4M