Câu lạc bộ chủ quản

Quốc tịch
Cộng hòa Hồi giáo Iran
Ngày sinh
Ngày sinh21/3/1990
Chiều cao
Chiều cao183 cm
Số áo
Số áo69
🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Hạng 22025
🏆
Hazfi Cup - Vô địch2024/2025
🏆
Hazfi Cup - Vô địch2024
🏆
Persian Gulf Pro League - Hạng 22022/2023
🏆
Persian Gulf Pro League - Hạng 22021/2022
🏆
QFA Cup - Vô địch2021
🏆
QSL Cup - Vô địch2020/2021
🏆
Persian Gulf Pro League - Vô địch2016/2017
🏆
Persian Gulf Pro League - Hạng 22015/2016
AFC Cup
Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
3
0
0
6.45
2
99
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Foolad FC
Persian Gulf Pro League
2025
Esteghlal FC
Persian Gulf Pro League
2025
Esteghlal FC
Super Cup
2025
Iran
Friendlies
2025
Iran
CAFA Nations Cup
2025
Esteghlal FC
AFC Cup
🅰
🟨
🟥
Rating
0
2
0
0
1
1
2
1
0
1
0
0
0
0
0
0
6.7
0
0
1
0
0
0
1
0
6.45
Chuyển nhượng
Sepahan FC
Sepahan FC
Thời gian:14/7/2024
Chuyển đến:Esteghlal FC
Persepolis FC
Persepolis FC
Thời gian:15/7/2022
Chuyển đến:Sepahan FC
Al-Duhail SC
Al-Duhail SC
Thời gian:12/2/2022
Chuyển đến:Persepolis FC
Al-Sailiya
Al-Sailiya
Thời gian:14/1/2022
Chuyển đến:Al-Duhail SC
Al-Duhail SC
Al-Duhail SC
Thời gian:1/1/2021
Chuyển đến:Al-Sailiya
Al Shahaniya
Al Shahaniya
Thời gian:22/8/2020
Chuyển đến:Al-Duhail SC
Oostende
Oostende
Thời gian:5/11/2018
Chuyển đến:Al Shahaniya
Persepolis FC
Persepolis FC
Thời gian:9/7/2017
Chuyển đến:Oostende
Persepolis FC
Persepolis FC
Thời gian:1/7/2016
Chuyển đến:Rizespor
Rah Ahan
Rah Ahan
Thời gian:1/7/2015
Chuyển đến:Persepolis FC
Saba Qom
Saba Qom
Thời gian:1/7/2013
Chuyển đến:Rah Ahan
Esteghlal FC
Esteghlal FC
Thời gian:13/1/2026
Chuyển đến:Foolad FC