Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Latvia
Ngày sinh
4/2/1993
4/2/1993Chiều cao
169 cm
169 cmSố áo
11
11🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Vô địch— 2025
🏆
Virsliga - Vô địch— 2024
🏆
Livonia Cup - Vô địch— 2024
🏆
Cup - Vô địch— 2024
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2024
🏆
Virsliga - Vô địch— 2023
🏆
Cup - Hạng 2— 2023
🏆
Baltic Cup - Hạng 2— 2022
🏆
Virsliga - Vô địch— 2021
🏆
Baltic Cup - Hạng 2— 2021
🏆
Cup - Vô địch— 2021
🏆
Virsliga - Hạng 2— 2020
🏆
Virsliga - Hạng 2— 2019
🏆
Cup - Vô địch— 2019
🏆
Baltic Cup - Vô địch— 2018
🏆
Baltic Cup - Vô địch— 2016
🏆
Virsliga - Vô địch— 2015
🏆
Cup - Hạng 2— 2012/2013
🏆
Cup - Hạng 2— 2011/2012
🏆
Virsliga - Hạng 2— 2011
🏆
Cup - Hạng 2— 2010/2011
🏆
Virsliga - Vô địch— 2009
⚽
VirsligaTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
12
0
0
—
11
980
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Rīgas FS
Virsliga
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
4
0
—
Chuyển nhượng

FK Liepaja
Thời gian:1/1/2023
Chuyển đến:Rīgas FS

Rīgas FS
Thời gian:1/1/2022
Chuyển đến:FK Liepaja

Riga
Thời gian:1/1/2017
Chuyển đến:Rīgas FS

FK Liepaja
Thời gian:1/1/2016
Chuyển đến:Riga

Liepājas Metalurgs
Thời gian:28/1/2014
Chuyển đến:Jagiellonia

