Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Malta
Ngày sinh
30/7/1993
30/7/1993Chiều cao
176 cm
176 cmSố áo
18
18🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
FA Trophy - Hạng 2— 2022/2023
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2019/2020
🏆
FA Trophy - Hạng 2— 2017/2018
🏆
Mosta Tournament - Vô địch— 2017
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2015
🏆
FA Trophy - Vô địch— 2014/2015
🏆
Super Cup - Vô địch— 2014
🏆
Premier League - Hạng 2— 2013/2014
🏆
Super Cup - Vô địch— 2013
🏆
Premier League - Vô địch— 2012/2013
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2010/2011
🏆
Premier League - Vô địch— 2009/2010
⚽
Premier LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
24
0
0
—
24
2030
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Marsaxlokk
Premier League
2024
Marsaxlokk
Europa Conference League
2024
Malta
Giao hữu Quốc tế
2024
Malta
UEFA Nations League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
7
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Birkirkara
Thời gian:9/1/2023
Chuyển đến:Marsaxlokk

Sirens
Thời gian:1/7/2021
Chuyển đến:Birkirkara

Marsaxlokk
Thời gian:2/7/2025
Chuyển đến:Zabbar St. Patrick


