Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Uzbekistan
Ngày sinh
4/4/2004
4/4/2004Chiều cao
179 cm
179 cmSố áo
5
5🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2025
🏆
Cup - Vô địch— 2024
🏆
Super Cup - Vô địch— 2022
🏆
Super League - Vô địch— 2022
⚽
Super LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
10
2
0
—
8
691
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Andijan
Super League
2025
Andijan
Cup
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
2
0
0
0
—
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

FC Energetik-Bgu Minsk
Thời gian:1/1/2024
Chuyển đến:Andijan

Pakhtakor
Thời gian:8/8/2023
Chuyển đến:FC Energetik-Bgu Minsk

Andijan
Thời gian:30/7/2025
Chuyển đến:Termez Surkhon

Andijan
Thời gian:28/7/2025
Chuyển đến:Surkhon

Surkhon
Thời gian:30/12/2025
Chuyển đến:Andijan

Pakhtakor
Thời gian:28/7/2025
Chuyển đến:Surkhon

Surkhon
Thời gian:30/12/2025
Chuyển đến:Pakhtakor


