Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Đức
Ngày sinh
12/2/1989
12/2/1989Chiều cao
188 cm
188 cmSố áo
20
20🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Community Shield - Hạng 2— 2016
🏆
FIFA World Cup - Vô địch— 2014
⚽
DFB PokalTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
2
0
0
7.05
2
191
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
1. FC Köln
DFB Pokal
2025
1. FC Köln
Bundesliga
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
7.05
0
0
1
0
—
Chuyển nhượng

1.FC Köln
Thời gian:1/7/2021
Chuyển đến:Hannover 96

Hannover 96
Thời gian:13/8/2020
Chuyển đến:1.FC Köln

VfB Stuttgart
Thời gian:1/7/2019
Chuyển đến:Hannover 96
Phí:€ 750K

Leicester
Thời gian:11/7/2017
Chuyển đến:VfB Stuttgart
Phí:€ 4M

Hannover 96
Thời gian:1/7/2016
Chuyển đến:Leicester
Phí:€ 3.5M

Manchester United
Thời gian:1/7/2010
Chuyển đến:Hannover 96

Manchester United
Thời gian:26/11/2008
Chuyển đến:Northampton

Hannover 96
Thời gian:7/7/2025
Chuyển đến:1. FC Köln

