Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Oman
Ngày sinh
31/3/1995
31/3/1995Chiều cao
178 cm
178 cmSố áo
17
17🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Gulf Cup of Nations - Hạng 2— 2024 Kuwait
🏆
Professional League - Hạng 2— 2023/2024
🏆
Sultan Cup - Hạng 2— 2023/2024
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2023/2024
🏆
Gulf Cup of Nations - Hạng 2— 2023 Iraq
🏆
Premier League - Vô địch— 2022/2023
🏆
Federation Cup - Hạng 2— 2022/2023
🏆
Super Cup - Vô địch— 2022/2023
🏆
King's Cup - Vô địch— 2021/2022
🏆
Sultan Cup - Vô địch— 2020/2021
🏆
Professional League - Hạng 2— 2019/2020
🏆
Sultan Cup - Vô địch— 2019/2020
⚽
Gulf Cup of NationsTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
3
0
0
—
3
194
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Al-Nahda
Professional League
2024
Al Zawra'a
Iraqi League
2024
Oman
Gulf Cup of Nations
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
3
0
0
0
—
0
0
1
1
—
Chuyển nhượng

Khalidiya
Thời gian:1/7/2023
Chuyển đến:Al-Nahda

Oman Club
Thời gian:4/2/2025
Chuyển đến:Al Zawra'a

Al Wihdat
Thời gian:19/1/2026
Chuyển đến:Duhok

Al Zawra'a
Thời gian:12/8/2025
Chuyển đến:Al Wihdat

