Thông tin cầu thủ Ramadan Sobhi
Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Egypt
Ngày sinh
23/1/1997
23/1/1997Chiều cao
189 cm
189 cmSố áo
10
10Danh hiệu và giải thưởng
🏆
CAF Champions League - Vô địch— 2024/2025
🏆
Cup - Hạng 2— 2024/2025
🏆
Premier League - Hạng 2— 2024/2025
🏆
Cup - Vô địch— 2023/2024
🏆
Premier League - Hạng 2— 2023/2024
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2023
🏆
Cup - Hạng 2— 2022/2023
🏆
Premier League - Hạng 2— 2022/2023
🏆
CAF Africa Cup of Nations - Hạng 2— 2022
🏆
Premier League - Hạng 2— 2021/2022
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2020
🏆
Premier League - Vô địch— 2019/2020
🏆
Super Cup - Vô địch— 2019
🏆
CAF U23 Cup of Nations - Vô địch— 2018/2019
🏆
Premier League - Vô địch— 2018/2019
🏆
CAF Africa Cup of Nations - Hạng 2— 2017
🏆
Premier League - Vô địch— 2015/2016
🏆
Cup - Hạng 2— 2015
🏆
CAF Super Cup - Hạng 2— 2015
🏆
Premier League - Hạng 2— 2014/2015
🏆
CAF Confederation Cup - Vô địch— 2014
🏆
Super Cup - Vô địch— 2013/2014
🏆
Premier League - Vô địch— 2013/2014
CAF Champions League
Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
10
2
5
7.33
8
454
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Pyramids FC
Ngoại hạng Ai Cập
2024
Pyramids FC
Super Cup
2024
Pyramids FC
CAF Champions League
2024
Pyramids FC
Cup
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
1
0
0
7.1
0
1
0
0
7
2
5
0
0
7.33
1
0
1
0
—
Chuyển nhượng

Huddersfield
Thời gian:2/11/2020
Chuyển đến:Pyramids FC

Al Ahly
Thời gian:1/11/2020
Chuyển đến:Huddersfield

Huddersfield
Thời gian:1/1/2019
Chuyển đến:Al Ahly

Stoke City
Thời gian:1/7/2018
Chuyển đến:Huddersfield

Al Ahly
Thời gian:25/7/2016
Chuyển đến:Stoke City
Phí:€ 6M


