Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Ai Cập
Ngày sinh
20/5/1993
20/5/1993Chiều cao
180 cm
180 cmSố áo
25
25🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Premier League - Vô địch— 2024/2025
🏆
CAF Super Cup - Hạng 2— 2024
🏆
Super Cup - Vô địch— 2024
🏆
Premier League - Vô địch— 2023/2024
🏆
CAF Champions League - Vô địch— 2023/2024
🏆
Cup - Vô địch— 2023/2024
🏆
CAF Super Cup - Hạng 2— 2023
🏆
Super Cup - Vô địch— 2023
🏆
Super Cup - Vô địch— 2023
🏆
Cup - Vô địch— 2022/2023
🏆
Premier League - Vô địch— 2022/2023
🏆
CAF Champions League - Vô địch— 2022/2023
🏆
Super Cup - Vô địch— 2022
🏆
Cup - Hạng 2— 2021/2022
🏆
CAF Champions League - Hạng 2— 2021/2022
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2021
🏆
Premier League - Hạng 2— 2020/2021
🏆
CAF Super Cup - Vô địch— 2020/2021
🏆
CAF Super Cup - Vô địch— 2020/2021
🏆
CAF Champions League - Vô địch— 2020/2021
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2020
🏆
Premier League - Vô địch— 2019/2020
🏆
Cup - Vô địch— 2019/2020
🏆
CAF Champions League - Vô địch— 2019/2020
🏆
Super Cup - Vô địch— 2019
🏆
Premier League - Vô địch— 2018/2019
🏆
CAF Champions League - Hạng 2— 2017
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2016/2017
🏆
Premier League - Vô địch— 2016/2017
🏆
Cup - Vô địch— 2016/2017
🏆
Cup - Hạng 2— 2016
🏆
Premier League - Vô địch— 2015/2016
🏆
Cup - Hạng 2— 2015
🏆
Taça de Portugal - Vô địch— 2014/2015
🏆
CAF Super Cup - Vô địch— 2014
🏆
CAF Super Cup - Vô địch— 2013
🏆
CAF Champions League - Vô địch— 2013
🏆
CAF Champions League - Vô địch— 2012
🏆
Super Cup - Vô địch— 2011/2012
🏆
Premier League - Vô địch— 2010/2011
⚽
Africa Cup of NationsTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
5
1
0
7.44
5
471
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Egypt
Africa Cup of Nations Qualification
2025
Egypt
Africa Cup of Nations
2025
Al Ain
Pro League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
1
1
1
0
7.83
1
0
1
0
7.44
0
0
1
1
6.98
Chuyển nhượng

Sporting CP
Thời gian:31/8/2015
Chuyển đến:Al Ahly

Al Ahly
Thời gian:1/8/2014
Chuyển đến:Sporting CP
Phí:€ 750K

Al Ahly
Thời gian:1/8/2014
Chuyển đến:Sporting CP B

Al Ahly
Thời gian:2/6/2025
Chuyển đến:Al Ain


