Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Belgium
Ngày sinh
3/3/2006
3/3/2006Chiều cao
179 cm
179 cmSố áo
22
22🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Eredivisie - Hạng 2— 2024/2025
⚽
VĐQG Hà LanTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
18
1
4
7.02
9
764
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Ajax
Friendlies Clubs
2025
Belgium U19
UEFA U19 Championship - Qualification
2025
Ajax
KNVB Beker
2025
Ajax
Cúp C1
2025
Ajax
VĐQG Hà Lan
2025
Jong Ajax
Eerste Divisie
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
0
0
2
0
—
1
4
0
0
8.5
0
0
0
0
6.78
1
4
4
0
7.02
2
3
1
0
7.14


