Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
England
Ngày sinh
19/1/2008
19/1/2008Số áo
11
11🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
FA Youth Cup - Hạng 2— 2024/2025
🏆
Premier League 2 - Vô địch— 2024/2025
🏆
U18 Premier League - Hạng 2— 2024/2025
🏆
U18 Premier League Cup - Hạng 2— 2023/2024
🏆
FA Youth Cup - Vô địch— 2023/2024
⚽
UEFA U17 Championship - QualificationTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
3
0
0
—
2
172
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Manchester City U18
U18 Premier League - South
2025
Manchester City U21
Premier League 2 Division One
2025
Manchester City U19
UEFA Youth League
2025
England U17
UEFA U17 Championship - Qualification
2025
England U17
UEFA U17 Championship
2025
Manchester City
Ngoại hạng Anh
2025
Manchester City
Carabao Cup
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
6.3


