Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Brazil
Ngày sinh
23/3/1990
23/3/1990Chiều cao
193 cm
193 cmSố áo
40
40🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2019
🏆
Taça da Liga - Vô địch— 2018/2019
🏆
Taça de Portugal - Vô địch— 2018/2019
🏆
Florida Cup - Vô địch— 2017
🏆
Serie A - Hạng 2— 2014
🏆
CONMEBOL Recopa - Hạng 2— 2013
🏆
Mineiro 1 - Vô địch— 2012
🏆
Serie A - Hạng 2— 2012
🏆
Mineiro 1 - Hạng 2— 2011
🏆
Mineiro 1 - Vô địch— 2010
🏆
FIFA U20 World Cup - Hạng 2— 2009
⚽
VĐQG Bồ Đào NhaTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
32
0
0
7.02
32
2880
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Estrela
VĐQG Bồ Đào Nha
2025
-
VĐQG Bồ Đào Nha
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
7.1
0
0
3
0
6.94
Chuyển nhượng

Estoril
Thời gian:31/1/2019
Chuyển đến:Sporting CP
Phí:€ 1M

Estoril
Thời gian:2/8/2018
Chuyển đến:Sporting CP

Sao Paulo
Thời gian:1/1/2018
Chuyển đến:Estoril

Atletico-MG
Thời gian:3/6/2013
Chuyển đến:Sao Paulo

Hartford Athletic
Thời gian:5/2/2025
Chuyển đến:Estrela


