Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Tây Ban Nha
Ngày sinh
18/11/1997
18/11/1997Chiều cao
197 cm
197 cmSố áo
1
1🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
FIFA Club World Cup - Vô địch— 2025
🏆
UEFA Conference League - Vô địch— 2024/2025
🏆
League Cup - Hạng 2— 2023/2024
🏆
UEFA Nations League - Vô địch— 2022/2024
🏆
UEFA Nations League - Hạng 2— 2020/2022
⚽
Ngoại hạng AnhTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
29
0
1
6.96
29
2525
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Chelsea
FIFA Club World Cup
2025
Chelsea
Friendlies Clubs
2025
Chelsea
Cúp FA
2025
Chelsea
Cúp C1
2025
Chelsea
Ngoại hạng Anh
2025
Chelsea
Carabao Cup
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
1
0
7.35
0
0
1
0
7.35
0
0
0
0
7.4
0
0
0
0
7.06
0
1
3
1
6.96
0
0
0
0
6.25
Chuyển nhượng

Brighton
Thời gian:5/8/2023
Chuyển đến:Chelsea
Phí:€ 23M

Rochdale
Thời gian:1/7/2020
Chuyển đến:Brighton

Brighton
Thời gian:24/7/2019
Chuyển đến:Rochdale

Forest Green
Thời gian:4/1/2019
Chuyển đến:Brighton

Brighton
Thời gian:2/7/2018
Chuyển đến:Forest Green


