Câu lạc bộ chủ quản

Đang cập nhật
Quốc tịch
Panama
Ngày sinh
3/4/1992
3/4/1992Chiều cao
190 cm
190 cmSố áo
5
5Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Concacaf Nations League - Hạng 2— 2024/2025
🏆
Concacaf Gold Cup - Hạng 2— 2023
🏆
Iraqi League - Hạng 2— 2021/2022
🏆
LPF - Hạng 2— 2020
🏆
Florida Cup - Vô địch— 2018
🏆
Primera A - Vô địch— 2017
🏆
CONMEBOL Recopa - Vô địch— 2017
🏆
Copa Colombia - Vô địch— 2016
🏆
CONMEBOL Libertadores - Vô địch— 2016
🏆
CONMEBOL Sudamericana - Hạng 2— 2016
🏆
LPF - Vô địch— 2014/2015
🏆
LPF - Hạng 2— 2013/2014
🏆
Concacaf Gold Cup - Hạng 2— 2013
🏆
LPF - Hạng 2— 2012/2013
🏆
LPF - Vô địch— 2010/2011
🏆
LPF - Hạng 2— 2010/2011
Premyer Liqa
Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
17
4
0
—
12
1052
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Turan
Premyer Liqa
2024
Panama
CONCACAF Nations League
2024
Panama
Copa America
2024
Panama
Giao hữu Quốc tế
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
4
0
2
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
6.43
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Al Quwa Al Jawiya
Thời gian:22/3/2023
Chuyển đến:Turan

Okzhetpes
Thời gian:6/1/2020
Chuyển đến:Carlos Stein

Feirense
Thời gian:21/1/2019
Chuyển đến:Okzhetpes

Atletico Nacional
Thời gian:30/8/2018
Chuyển đến:Feirense

San Francisco FC
Thời gian:1/7/2016
Chuyển đến:Atletico Nacional


