Thông tin cầu thủ Roderick Miranda
Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Bồ Đào Nha
Ngày sinh
30/3/1991
30/3/1991Chiều cao
191 cm
191 cmSố áo
21
21Danh hiệu và giải thưởng
🏆
A-League Men - Hạng 2— 2024/2025
🏆
Australia Cup - Hạng 2— 2024
🏆
A-League Men - Hạng 2— 2023/2024
🏆
Australia Cup - Vô địch— 2021/2022
🏆
Premier League Asia Trophy - Vô địch— 2019
🏆
Super League 1 - Hạng 2— 2018/2019
🏆
Championship - Vô địch— 2017/2018
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2014
🏆
Taça da Liga - Hạng 2— 2013/2014
🏆
Taça de Portugal - Hạng 2— 2013/2014
🏆
Primeira Liga - Hạng 2— 2012/2013
🏆
Taça de Portugal - Hạng 2— 2012/2013
🏆
UEFA Europa League - Hạng 2— 2012/2013
🏆
FIFA U20 World Cup - Hạng 2— 2011
🏆
Taça da Liga - Vô địch— 2010/2011
🏆
Primeira Liga - Hạng 2— 2010/2011
A-League
Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
28
2
0
7.05
28
2439
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Melbourne Victory
A-League
2024
Melbourne Victory
Australia Cup
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
2
0
2
1
7.05
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Gazişehir Gaziantep
Thời gian:15/10/2021
Chuyển đến:Melbourne Victory

Wolves
Thời gian:1/2/2021
Chuyển đến:Gazişehir Gaziantep

Famalicao
Thời gian:3/8/2020
Chuyển đến:Wolves

Wolves
Thời gian:1/9/2019
Chuyển đến:Famalicao

Olympiakos Piraeus
Thời gian:1/7/2019
Chuyển đến:Wolves

Wolves
Thời gian:12/7/2018
Chuyển đến:Olympiakos Piraeus

Rio Ave
Thời gian:1/7/2017
Chuyển đến:Wolves

Benfica
Thời gian:16/7/2013
Chuyển đến:Rio Ave

Benfica
Thời gian:31/7/2012
Chuyển đến:Deportivo La Coruna

Benfica
Thời gian:16/8/2011
Chuyển đến:Servette FC


