Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Bồ Đào Nha
Ngày sinh
28/12/1995
28/12/1995Chiều cao
174 cm
174 cmSố áo
16
16🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Taça da Liga - Vô địch— 2023/2024
🏆
Emirates Cup - Hạng 2— 2022
🏆
Super League 1 - Vô địch— 2021/2022
🏆
Trophée des Champions - Hạng 2— 2018
🏆
Ligue 1 - Hạng 2— 2017/2018
🏆
Trophée des Champions - Hạng 2— 2017
🏆
UEFA U21 Championship - Hạng 2— 2013/2015
🏆
Premier League - Vô địch— 2013/2014
🏆
League Cup - Vô địch— 2013/2014
🏆
UEFA U19 Championship - Hạng 2— 2013/2014
🏆
FA Cup - Hạng 2— 2012/2013
🏆
Premier League - Hạng 2— 2012/2013
⚽
Primeira LigaTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
14
1
0
7.14
14
1134
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
SC Braga
Primeira Liga
2024
SC Braga
UEFA Europa League
2024
Farense
Primeira Liga
2024
Alanyaspor
Süper Lig
2024
Alanyaspor
Türkiye Kupası
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
7.14
0
0
0
0
—
1
0
4
0
7.14
0
1
1
0
6.81
1
0
0
0
—
Chuyển nhượng

SC Braga
Thời gian:16/8/2024
Chuyển đến:Alanyaspor

Sevilla
Thời gian:3/8/2023
Chuyển đến:SC Braga

Sevilla
Thời gian:24/8/2022
Chuyển đến:Estac Troyes

Olympiakos Piraeus
Thời gian:1/7/2022
Chuyển đến:Sevilla

Sevilla
Thời gian:17/8/2021
Chuyển đến:Olympiakos Piraeus

Estac Troyes
Thời gian:1/7/2021
Chuyển đến:Sevilla

Sevilla
Thời gian:29/7/2020
Chuyển đến:Nice

Monaco
Thời gian:14/8/2019
Chuyển đến:Sevilla
Phí:€ 20M

Lille
Thời gian:1/7/2017
Chuyển đến:Monaco

Monaco
Thời gian:7/1/2016
Chuyển đến:Lille

Manchester City
Thời gian:28/8/2015
Chuyển đến:Monaco
Phí:€ 10M

Lille
Thời gian:1/7/2015
Chuyển đến:Manchester City

Manchester City
Thời gian:7/7/2014
Chuyển đến:Lille

Farense
Thời gian:1/7/2025
Chuyển đến:Alanyaspor

Alanyaspor
Thời gian:1/2/2025
Chuyển đến:Farense

Alanyaspor
Thời gian:1/9/2025
Chuyển đến:Tondela


