Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Portugal
Ngày sinh
13/3/1997
13/3/1997Chiều cao
180 cm
180 cmSố áo
8
8🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
UEFA Nations League - Vô địch— 2024/2026
🏆
Saudi League - Hạng 2— 2024/2025
🏆
Saudi League - Vô địch— 2023/2024
🏆
King's Cup - Vô địch— 2023/2024
🏆
Super Cup - Vô địch— 2023/2024
🏆
Super Cup - Vô địch— 2023/2024
🏆
Arab Club Champions Cup - Hạng 2— 2023
🏆
Premier League Asia Trophy - Vô địch— 2019
🏆
UEFA Nations League - Vô địch— 2018/2019
🏆
Championship - Vô địch— 2017/2018
🏆
Primeira Liga - Hạng 2— 2016/2017
🏆
Taça de Portugal - Hạng 2— 2015/2016
🏆
Primeira Liga - Hạng 2— 2014/2015
🏆
UEFA U21 Championship - Hạng 2— 2013/2015
🏆
Segunda Liga - Hạng 2— 2013/2014
⚽
King's CupTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
32
3
12
7.73
32
2688
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Al-Hilal Saudi FC
King's Cup
2025
Al-Hilal Saudi FC
FIFA Club World Cup
2025
Al-Hilal Saudi FC
AFC Champions League
2025
Al-Hilal Saudi FC
Pro League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
3
12
6
0
7.73
1
2
2
0
7.74
0
2
1
0
8
9
5
4
0
7.84
Chuyển nhượng

Wolves
Thời gian:1/7/2023
Chuyển đến:Al-Hilal Saudi FC
Phí:€ 55M

FC Porto
Thời gian:8/7/2017
Chuyển đến:Wolves
Phí:€ 17M


