Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Tây Ban Nha
Ngày sinh
12/10/1993
12/10/1993Chiều cao
190 cm
190 cmSố áo
1
1🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Vô địch— 2017/2018
🏆
UEFA Super Cup - Vô địch— 2017/2018
🏆
La Liga - Vô địch— 2016/2017
🏆
UEFA Champions League - Vô địch— 2016/2017
🏆
UEFA Super Cup - Vô địch— 2016/2017
🏆
FIFA Intercontinental Cup - Vô địch— 2016 Japan
🏆
La Liga - Hạng 2— 2015/2016
🏆
UEFA Champions League - Vô địch— 2015/2016
🏆
Audi Cup - Hạng 2— 2015
⚽
Giải hạng Nhì Tây Ban Nha (Segunda División)Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
29
0
0
6.92
29
2526
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Sporting Gijon
Copa del Rey
2025
Sporting Gijon
Giải hạng Nhì Tây Ban Nha (Segunda División)
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
0
0
0
0
6.92
Chuyển nhượng

Malaga
Thời gian:1/7/2023
Chuyển đến:Sporting Gijon

Getafe
Thời gian:15/7/2022
Chuyển đến:Malaga

Huesca
Thời gian:4/8/2020
Chuyển đến:Getafe

Getafe
Thời gian:22/8/2019
Chuyển đến:Huesca

Cadiz
Thời gian:1/7/2018
Chuyển đến:Getafe

Getafe
Thời gian:18/8/2017
Chuyển đến:Cadiz

Real Madrid
Thời gian:17/8/2017
Chuyển đến:Getafe


