Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Bồ Đào Nha
Ngày sinh
22/3/1998
22/3/1998Chiều cao
184 cm
184 cmSố áo
8
8🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Cup - Vô địch— 2025
🏆
Community Shield - Hạng 2— 2025
🏆
Premier League - Vô địch— 2024/2025
🏆
AFC Champions League Two - Hạng 2— 2024/2025
🏆
Community Shield - Vô địch— 2024
🏆
Premier League - Hạng 2— 2023
🏆
Cup - Vô địch— 2023
🏆
Ligue 2 - Vô địch— 2020/2021
🏆
Premier League International Cup - Vô địch— 2017/2018
🏆
Premier League International Cup - Vô địch— 2016/2017
🏆
UEFA U19 Championship - Hạng 2— 2016/2017
🏆
Júniores U19 - Vô địch— 2015/2016
⚽
Premier LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
15
0
0
—
13
1099
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Home United
Premier League
2024
Home United
Cup
2024
Home United
Asian Cup
2024
Home United
ASEAN Club Championship
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
3
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
6.7
0
0
2
0
—
Chuyển nhượng

Estac Troyes
Thời gian:1/7/2023
Chuyển đến:Home United

Pacos Ferreira
Thời gian:1/7/2022
Chuyển đến:Estac Troyes

Estac Troyes
Thời gian:1/7/2022
Chuyển đến:Pacos Ferreira

Estac Troyes
Thời gian:26/7/2021
Chuyển đến:Pacos Ferreira


