Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Korea Republic
Ngày sinh
8/11/1993
8/11/1993Chiều cao
184 cm
184 cmSố áo
45
45🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Korea Cup - Hạng 2— 2023
🏆
Korea Cup - Vô địch— 2022
🏆
K League 1 - Hạng 2— 2022
🏆
K League 1 - Vô địch— 2021
🏆
Korea Cup - Vô địch— 2018
🏆
K League 2 - Hạng 2— 2016
🏆
K League 2 - Hạng 2— 2015
⚽
K League 1Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
20
1
0
6.68
14
693
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
FC Seoul
FA Cup
2025
FC Seoul
K League 1
2025
FC Seoul
AFC Champions League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
1
0
3
0
6.68
0
1
1
0
6.85
Chuyển nhượng

Jeonbuk Motors
Thời gian:4/1/2024
Chuyển đến:FC Seoul

Daegu FC
Thời gian:11/1/2021
Chuyển đến:Jeonbuk Motors

Yeungnam University
Thời gian:1/1/2015
Chuyển đến:Daegu FC

FC Seoul
Thời gian:15/1/2026
Chuyển đến:Daegu FC

