Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Uzbekistan
Ngày sinh
1/6/1995
1/6/1995Chiều cao
176 cm
176 cmSố áo
13
13🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2025
🏆
Cup - Vô địch— 2024
🏆
Super League - Hạng 2— 2016
🏆
Cup - Hạng 2— 2015
⚽
Super LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
22
1
0
—
18
1568
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Andijan
Super League
2024
Andijan
Cup
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
1
0
6
0
—
0
0
0
1
—
Chuyển nhượng

Kokand-1912
Thời gian:1/1/2023
Chuyển đến:Andijan

Andijan
Thời gian:1/1/2020
Chuyển đến:Kokand-1912

Bunyodkor
Thời gian:9/7/2019
Chuyển đến:Andijan

Bunyodkor
Thời gian:13/2/2018
Chuyển đến:Sogdiana

Navbahor
Thời gian:1/1/2018
Chuyển đến:Bunyodkor

Bunyodkor
Thời gian:20/7/2017
Chuyển đến:Navbahor

Navbahor
Thời gian:17/7/2016
Chuyển đến:Bunyodkor

