Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Kazakhstan
Ngày sinh
24/6/2001
24/6/2001Chiều cao
176 cm
176 cmSố áo
72
72🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Premier League - Hạng 2— 2024
🏆
League Cup - Vô địch— 2024
🏆
Premier League - Hạng 2— 2023
🏆
Super Cup - Vô địch— 2023
🏆
Premier League - Vô địch— 2022
🏆
Premier League - Hạng 2— 2021
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2021
🏆
Super Cup - Vô địch— 2020
🏆
Premier League - Vô địch— 2019
🏆
Super Cup - Vô địch— 2019
🏆
Premier League - Vô địch— 2018
⚽
CupTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
2
0
0
—
2
240
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
FC Astana
Premier League
2025
FC Astana
Cup
2025
Kazakhstan U21
UEFA U21 Championship - Qualification
2025
FC Astana
Europa Conference League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
1
0
2
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—


