Câu lạc bộ chủ quản

Quốc tịch
Türkiye
Ngày sinh
Ngày sinh3/9/1988
Chiều cao
Chiều cao186 cm
Số áo
Số áo26
🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Cup - Vô địch2021/2022
🏆
First Division A - Vô địch2015/2016
🏆
Cup - Hạng 22015/2016
🏆
Süper Lig - Vô địch2014/2015
🏆
Cup - Vô địch2014/2015
🏆
Super Cup - Hạng 22014
🏆
Super Cup - Vô địch2013
🏆
Emirates Cup - Hạng 22013
🏆
Super Cup - Hạng 22011/2012
🏆
First Division A - Hạng 22010/2011
🏆
Cup - Vô địch2010/2011
🏆
Super Cup - Vô địch2009/2010
🏆
First Division A - Vô địch2008/2009
🏆
First Division A - Hạng 22006/2007
1. Lig
Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
12
0
0
6.7
12
1065
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Iğdır FK
Türkiye Kupası
2025
Iğdır FK
1. Lig
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
0
0
5
0
6.7
Chuyển nhượng
Gent
Gent
Thời gian:15/6/2022
Chuyển đến:KVC Westerlo
Antwerp
Antwerp
Thời gian:27/8/2020
Chuyển đến:Gent
FC Porto
FC Porto
Thời gian:17/7/2017
Chuyển đến:Antwerp
Arouca
Arouca
Thời gian:1/7/2017
Chuyển đến:FC Porto
FC Porto
FC Porto
Thời gian:31/1/2017
Chuyển đến:Arouca
FC Porto
FC Porto
Thời gian:31/8/2016
Chuyển đến:Nacional
Club Brugge KV
Club Brugge KV
Thời gian:1/6/2016
Chuyển đến:FC Porto
FC Porto
FC Porto
Thời gian:23/7/2015
Chuyển đến:Club Brugge KV
FC Porto
FC Porto
Thời gian:22/7/2014
Chuyển đến:Galatasaray
Kayserispor
Kayserispor
Thời gian:1/7/2014
Chuyển đến:FC Porto
FC Porto
FC Porto
Thời gian:27/1/2014
Chuyển đến:Kayserispor
Standard Liege
Standard Liege
Thời gian:29/7/2013
Chuyển đến:FC Porto
Tomori Berat
Tomori Berat
Thời gian:1/7/2025
Chuyển đến:KVC Westerlo
KVC Westerlo
KVC Westerlo
Thời gian:5/2/2025
Chuyển đến:Tomori Berat
Kasimpasa
Kasimpasa
Thời gian:1/7/2025
Chuyển đến:KVC Westerlo
KVC Westerlo
KVC Westerlo
Thời gian:5/2/2025
Chuyển đến:Kasimpasa
KVC Westerlo
KVC Westerlo
Thời gian:10/9/2025
Chuyển đến:Iğdır FK