Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Malta
Ngày sinh
15/5/1988
15/5/1988Chiều cao
178 cm
178 cmSố áo
4
4🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Premier League - Vô địch— 2024/2025
🏆
Super Cup - Vô địch— 2024
🏆
Premier League - Vô địch— 2023/2024
🏆
Super Cup - Vô địch— 2023
🏆
Premier League - Vô địch— 2022/2023
🏆
Super Cup - Vô địch— 2019/2020
🏆
Premier League - Vô địch— 2018/2019
🏆
FA Trophy - Hạng 2— 2018/2019
🏆
Super Cup - Vô địch— 2018
🏆
Premier League - Vô địch— 2017/2018
🏆
FA Trophy - Vô địch— 2017/2018
🏆
Super Cup - Vô địch— 2016
🏆
Premier League - Hạng 2— 2014/2015
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2014
🏆
Premier League - Vô địch— 2013/2014
🏆
FA Trophy - Vô địch— 2013/2014
🏆
Super Cup - Vô địch— 2012
🏆
Premier League - Vô địch— 2011/2012
🏆
Super Cup - Vô địch— 2011/2012
🏆
Premier League - Vô địch— 2010/2011
🏆
FA Trophy - Hạng 2— 2010/2011
🏆
Super Cup - Vô địch— 2010/2011
🏆
Premier League - Hạng 2— 2009/2010
🏆
FA Trophy - Vô địch— 2009/2010
⚽
Giao hữu Quốc tếTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
0
0
0
—
0
0
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Malta
Giao hữu Quốc tế
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Aris
Thời gian:6/6/2016
Chuyển đến:Valletta FC

Valletta FC
Thời gian:1/7/2015
Chuyển đến:Aris

Hamrun Spartans
Thời gian:7/7/2025
Chuyển đến:Valletta FC


