Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Morocco
Ngày sinh
17/9/1993
17/9/1993Chiều cao
175 cm
175 cmSố áo
17
17🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2025
🏆
First Division A - Vô địch— 2024/2025
🏆
Qatar Cup - Hạng 2— 2024
🏆
Stars League - Hạng 2— 2023/2024
🏆
League Cup - Hạng 2— 2016/2017
⚽
Ligue 1Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
10
0
3
6.57
8
635
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Union St. Gilloise
Super Cup
2025
Union St. Gilloise
Friendlies Clubs
2025
Union St. Gilloise
Cúp C1
2025
Union St. Gilloise
VĐQG Bỉ
2025
Le Havre
Ligue 1
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
2
4
0
6.88
0
0
0
0
—
0
1
0
0
6.73
0
1
0
0
6.9
0
3
1
0
6.57
Chuyển nhượng

Al-Rayyan SC
Thời gian:2/9/2024
Chuyển đến:Union St. Gilloise

Angers
Thời gian:1/2/2023
Chuyển đến:Al-Rayyan SC

Southampton
Thời gian:5/10/2020
Chuyển đến:Angers

Celta Vigo
Thời gian:1/7/2019
Chuyển đến:Southampton

Southampton
Thời gian:20/7/2018
Chuyển đến:Celta Vigo

Lille
Thời gian:29/8/2016
Chuyển đến:Southampton
Phí:€ 24.5M

Angers
Thời gian:10/1/2015
Chuyển đến:Lille
Phí:€ 3M

Union St. Gilloise
Thời gian:4/1/2026
Chuyển đến:Boufal Sofiane

Union St. Gilloise
Thời gian:13/1/2026
Chuyển đến:Le Havre


