Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Botswana
Ngày sinh
7/11/1992
7/11/1992Số áo
13
13🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Premier League - Hạng 2— 2023/2024
🏆
Premier League - Hạng 2— 2021/2022
🏆
Premier League - Hạng 2— 2019/2020
🏆
COSAFA Cup - Hạng 2— 2019 South Africa
🏆
Premier League - Vô địch— 2018/2019
🏆
Premier League - Vô địch— 2017/2018
🏆
Premier League - Vô địch— 2016/2017
⚽
Africa Cup of NationsTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
2
0
0
6.7
1
101
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Botswana
Africa Cup of Nations Qualification
2025
Botswana
Africa Cup of Nations
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
0
0
0
0
6.7


