Thông tin cầu thủ S. Chaided
Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Thái Lan
Ngày sinh
1/12/1998
1/12/1998Chiều cao
183 cm
183 cmSố áo
9
9Danh hiệu và giải thưởng
🏆
King's Cup - Hạng 2— 2025
🏆
Thai League 1 - Vô địch— 2024/2025
🏆
ASEAN Club Championship - Vô địch— 2024/2025
🏆
ASEAN Championship - Hạng 2— 2024/2025
🏆
League Cup - Vô địch— 2024/2025
🏆
FA Cup - Vô địch— 2024/2025
🏆
King's Cup - Vô địch— 2024
🏆
Thai League 1 - Vô địch— 2023/2024
🏆
Thai Champions Cup - Hạng 2— 2023
🏆
League Cup - Vô địch— 2022/2023
🏆
FA Cup - Vô địch— 2022/2023
🏆
Thai League 1 - Vô địch— 2022/2023
🏆
Thai Champions Cup - Hạng 2— 2022
🏆
FA Cup - Vô địch— 2021/2022
🏆
League Cup - Vô địch— 2021/2022
🏆
ASEAN Championship - Vô địch— 2021/2022
🏆
Thai League 1 - Vô địch— 2021/2022
🏆
Thai League 1 - Hạng 2— 2020/2021
🏆
Thai League 1 - Hạng 2— 2019
🏆
League Cup - Hạng 2— 2019
🏆
FA Cup - Hạng 2— 2018
🏆
Thai League 1 - Vô địch— 2018
🏆
Thai League 1 - Vô địch— 2017
King's Cup
Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
9
0
0
6.82
7
495
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Thailand
King's Cup
2025
Thailand
Giao hữu Quốc tế
2025
Buriram United
Thai League 1
2025
Buriram United
AFC Champions League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
3
0
6.82
0
0
0
0
6.2
2
1
4
0
6.85
1
0
1
0
6.76


