Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Tunisia
Ngày sinh
28/10/1999
28/10/1999Chiều cao
196 cm
196 cmSố áo
26
26🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Vô địch— 2024/2025
🏆
Ligue 1 - Vô địch— 2023/2024
🏆
CAF Champions League - Hạng 2— 2023/2024
🏆
Ligue 1 - Hạng 2— 2022/2023
🏆
Cup - Hạng 2— 2022/2023
🏆
Kirin Cup - Vô địch— 2022
🏆
Ligue 1 - Vô địch— 2021/2022
🏆
Super Cup - Vô địch— 2021/2022
🏆
Ligue 1 - Vô địch— 2020/2021
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2020/2021
🏆
Ligue 1 - Vô địch— 2019/2020
🏆
Cup - Hạng 2— 2019/2020
🏆
CAF Super Cup - Hạng 2— 2019/2020
⚽
Ligue 1Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
1
0
0
—
1
18
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
ES Tunis
Ligue 1
2024
ES Tunis
CAF Champions League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

AS Gabes
Thời gian:1/7/2019
Chuyển đến:ES Tunis


