Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Suriname
Ngày sinh
7/5/1993
7/5/1993Chiều cao
188 cm
188 cmSố áo
4
4🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Cup - Hạng 2— 2023/2024
🏆
Super Cup - Vô địch— 2022
🏆
Süper Lig - Vô địch— 2021/2022
🏆
First Division A - Vô địch— 2020/2021
🏆
First Division A - Hạng 2— 2018/2019
🏆
Super Cup - Vô địch— 2018
🏆
First Division A - Vô địch— 2017/2018
🏆
First Division A - Hạng 2— 2016/2017
🏆
Super Cup - Vô địch— 2016
🏆
Cup - Hạng 2— 2015/2016
🏆
First Division A - Vô địch— 2015/2016
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2015
🏆
First Division A - Hạng 2— 2014/2015
🏆
Cup - Vô địch— 2014/2015
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2014
🏆
Eredivisie - Vô địch— 2013/2014
🏆
KNVB Beker - Hạng 2— 2013/2014
🏆
Super Cup - Vô địch— 2013
🏆
Eredivisie - Vô địch— 2012/2013
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2012
🏆
Eredivisie - Vô địch— 2011/2012
⚽
VĐQG Thổ Nhĩ KỳTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
26
1
0
6.68
26
2317
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Kayserispor
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
1
0
3
0
6.68
Chuyển nhượng

Bologna
Thời gian:17/6/2022
Chuyển đến:Trabzonspor

Bologna
Thời gian:24/8/2021
Chuyển đến:Trabzonspor

Club Brugge KV
Thời gian:1/7/2021
Chuyển đến:Bologna

Bologna
Thời gian:7/1/2021
Chuyển đến:Club Brugge KV

Club Brugge KV
Thời gian:6/7/2019
Chuyển đến:Bologna
Phí:€ 6M

Ajax
Thời gian:5/1/2015
Chuyển đến:Club Brugge KV

Trabzonspor
Thời gian:7/8/2025
Chuyển đến:Kayserispor


