Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
USA
Ngày sinh
3/11/2000
3/11/2000Chiều cao
173 cm
173 cmSố áo
8
8🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Vô địch— 2025
🏆
Eredivisie - Vô địch— 2024/2025
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2024
🏆
Eredivisie - Vô địch— 2023/2024
🏆
Concacaf Nations League - Vô địch— 2023/2024
🏆
Trofeo Joan Gamper - Vô địch— 2023
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2023
🏆
Concacaf Nations League - Vô địch— 2022/2023
🏆
Trofeo Joan Gamper - Vô địch— 2022
🏆
La Liga - Hạng 2— 2021/2022
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2021
🏆
Trofeo Joan Gamper - Vô địch— 2021
🏆
Copa del Rey - Vô địch— 2020/2021
🏆
Concacaf Nations League - Vô địch— 2019/2021
🏆
Super Cup - Vô địch— 2019
🏆
U19 Divisie 1 - Vô địch— 2018/2019
🏆
Concacaf U20 - Vô địch— 2018
🏆
U19 Divisie 1 - Hạng 2— 2017/2018
⚽
VĐQG Hà LanTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
24
1
4
7.04
24
2019
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
USA
Giao hữu Quốc tế
2025
PSV Eindhoven
KNVB Beker
2025
PSV Eindhoven
Cúp C1
2025
PSV Eindhoven
VĐQG Hà Lan
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
1
0
0
6.57
0
0
0
0
7.13
0
1
0
0
6.42
1
4
4
0
7.04
Chuyển nhượng

Barcelona
Thời gian:29/6/2024
Chuyển đến:PSV Eindhoven

Barcelona
Thời gian:21/8/2023
Chuyển đến:PSV Eindhoven

AC Milan
Thời gian:1/7/2023
Chuyển đến:Barcelona

Barcelona
Thời gian:1/9/2022
Chuyển đến:AC Milan


