Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Malta
Ngày sinh
8/8/2001
8/8/2001Số áo
10
10🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
FA Trophy - Hạng 2— 2021/2022
🏆
Super Cup - Vô địch— 2019/2020
🏆
Premier League - Vô địch— 2018/2019
🏆
FA Trophy - Hạng 2— 2018/2019
🏆
Super Cup - Vô địch— 2018/2019
🏆
Premier League - Vô địch— 2017/2018
🏆
FA Trophy - Vô địch— 2017/2018
🏆
Super Cup - Vô địch— 2016/2017
⚽
UEFA U21 Championship - QualificationTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
0
0
0
—
0
0
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Malta U21
UEFA U21 Championship - Qualification
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Valletta FC
Thời gian:22/7/2024
Chuyển đến:Birkirkara


